nục huyết
Định nghĩa
- Danh từ (cổ, y học):
- Chảy máu cam: "nục huyết" chỉ hiện tượng máu chảy ra từ mũi, thường do tổn thương niêm mạc mũi hoặc do các nguyên nhân bệnh lý khác. Từ này mang tính cổ, ít được dùng trong giao tiếp hiện đại.
- Chảy máu mũi: Một thuật ngữ y học cổ để mô tả tình trạng xuất huyết từ khoang mũi.
Ví dụ sử dụng
- (Người xưa thường dùng lá trầu không để cầm máu cam.)
- (Bệnh nhân bị chảy máu cam vì thời tiết khô.)
- (Trong y học cổ truyền, chảy máu cam được xem là dấu hiệu của nhiệt độc trong cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nục huyết nhiệt": một dạng chảy máu cam do nhiệt độc trong cơ thể.
- Theo Đông y, nục huyết nhiệt thường gặp vào mùa hè. (Theo Đông y, chảy máu cam do nhiệt thường xảy ra vào mùa hè.)
"chứng nục huyết": bệnh lý chảy máu cam mãn tính.
- Chứng nục huyết cần được điều trị bằng thuốc bổ huyết. (Bệnh chảy máu cam mãn tính cần được điều trị bằng thuốc bổ máu.)
Biến thể và từ gần giống
Huyết (danh từ): máu.
- Huyết áp cao có thể gây nục huyết. (Huyết áp cao có thể gây chảy máu cam.)
Chảy máu cam (danh từ, thông dụng): hiện tượng máu chảy từ mũi — từ hiện đại thay thế cho "nục huyết".
- Trẻ em thường bị chảy máu cam khi trời nóng. (Trẻ em thường bị chảy máu cam khi trời nóng.)
Từ đồng nghĩa
- Chảy máu mũi: hiện tượng máu chảy từ mũi, đồng nghĩa với "nục huyết".
- Xuất huyết mũi: thuật ngữ y học hiện đại chỉ tình trạng chảy máu từ mũi.
Thành ngữ liên quan
- Nục huyết bất chỉ: chảy máu cam không ngừng.
- Nếu nục huyết bất chỉ, cần đưa bệnh nhân đến bệnh viện ngay. (Nếu chảy máu cam không ngừng, cần đưa bệnh nhân đến bệnh viện ngay.)